Gỗ tiêu âm đục lỗ là dòng vật liệu vừa có tính thẩm mỹ của gỗ, vừa hỗ trợ kiểm soát âm thanh trong không gian. Sản phẩm được gia công với các lỗ tròn trên bề mặt, có nhiều kiểu lỗ thưa và lỗ dày, phù hợp với nhiều yêu cầu thiết kế và xử lý âm học.
Sản phẩm có các độ dày 9mm, 12mm, 15mm và 17mm, kích thước đa dạng như 60 × 60cm và 1.2 × 2.4m, phù hợp để thi công vách, trần hoặc các mảng trang trí tiêu âm.
![]() |
| Gỗ tiêu âm đục lỗ tròn |
Gỗ tiêu âm đục lỗ là gì?
Gỗ tiêu âm đục lỗ là tấm gỗ được tạo các lỗ tròn với mật độ khác nhau trên bề mặt.
Khi được lắp đặt cùng khoang không khí và vật liệu hấp thụ âm phía sau, cấu tạo này có thể hỗ trợ hấp thụ năng lượng âm thanh, từ đó hạn chế âm thanh phản xạ quá nhiều trong phòng.
Khác với những vật liệu tiêu âm dạng mút hoặc sợi, gỗ tiêu âm đục lỗ có ưu điểm nổi bật về tính thẩm mỹ, giúp bề mặt công trình vẫn giữ được vẻ sang trọng, chắc chắn và phù hợp với nhiều phong cách nội thất.
Xem thêm: Gỗ tiêu âm đục lỗ tròn
Nhu cầu sử dụng gỗ tiêu âm đục lỗ
Trong những không gian lớn hoặc có nhiều bề mặt cứng như kính, bê tông, đá, gạch và gỗ, âm thanh dễ bị phản xạ nhiều lần.
Điều này có thể gây:
- Tiếng nói bị vang.
- Âm thanh nghe không rõ.
- Tiếng ồn trong phòng tăng cảm giác khó chịu.
- Khó nghe khi họp hoặc thuyết trình.
- Âm thanh trong phòng thu bị phản xạ không mong muốn.
Lúc này, việc bố trí các bề mặt tiêu âm phù hợp sẽ giúp kiểm soát âm học tốt hơn.
Gỗ tiêu âm đục lỗ là một trong những lựa chọn phù hợp khi khách hàng muốn kết hợp giữa xử lý âm thanh và hoàn thiện nội thất.
Chức năng của gỗ tiêu âm đục lỗ
Hỗ trợ hấp thụ âm thanh
Các lỗ trên bề mặt kết hợp với khoang phía sau và vật liệu hấp thụ âm giúp tạo thành hệ thống tiêu âm.
Giảm tiếng vang
Khi được bố trí đúng vị trí, gỗ tiêu âm có thể giúp giảm lượng âm thanh phản xạ trong không gian.
Cải thiện độ rõ của âm thanh
Giảm phản xạ âm không cần thiết giúp lời nói, âm thanh hội họp hoặc nội dung phát ra trong phòng dễ nghe hơn.
Tăng tính thẩm mỹ
Bề mặt gỗ tạo cảm giác tự nhiên, sang trọng và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế nội thất.
![]() |
| Gỗ tiêu âm đục lỗ tròn |
Cấu tạo và đặc tính kỹ thuật
Một hệ gỗ tiêu âm đục lỗ thường không chỉ gồm riêng tấm gỗ.
Cấu tạo tham khảo:
Tấm gỗ đục lỗ
↓
Khoang không khí phía sau
↓
Lớp vật liệu tiêu âm
↓
Hệ khung/vách/trần
Trong đó:
Tấm gỗ đục lỗ đóng vai trò lớp bề mặt hoàn thiện và là thành phần quan trọng của hệ tiêu âm.
Khoang không khí phía sau tấm giúp tạo khoảng cách giữa bề mặt gỗ và lớp hấp thụ âm.
Vật liệu tiêu âm phía sau có thể lựa chọn bông khoáng, bông thủy tinh hoặc vật liệu tiêu âm phù hợp tùy cấu tạo công trình.
Kiểu lỗ
Sản phẩm có thể lựa chọn:
Lỗ tròn thưa: mật độ lỗ thấp hơn, phù hợp với những thiết kế cần bề mặt gỗ có cảm giác thoáng và nhẹ.
Lỗ tròn dày: mật độ lỗ cao hơn, tạo hiệu ứng bề mặt đặc trưng và phù hợp với các thiết kế tiêu âm cần diện tích mở lớn hơn.
Thông số kỹ thuật
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Gỗ tiêu âm đục lỗ |
| Kiểu bề mặt | Đục lỗ tròn |
| Kiểu lỗ | Lỗ tròn thưa / lỗ tròn dày |
| Độ dày | 9mm / 12mm / 15mm / 17mm |
| Kích thước | 60 × 60cm |
| Kích thước lớn | 1.2 × 2.4m |
| Vị trí sử dụng | Vách / trần / mảng tiêu âm |
| Vật liệu phía sau | Có thể kết hợp tùy cấu tạo |
| Mục đích | Tiêu âm + trang trí |
Thông số có thể được điều chỉnh theo từng mẫu và yêu cầu thực tế của công trình.
Ưu điểm của gỗ tiêu âm đục lỗ
Đẹp và phù hợp nội thất
Gỗ mang lại cảm giác tự nhiên, ấm áp và sang trọng hơn nhiều vật liệu tiêu âm thông thường.
Nhiều lựa chọn độ dày
Có sẵn các lựa chọn:
9mm – 12mm – 15mm – 17mm
giúp dễ lựa chọn theo yêu cầu thiết kế.
Nhiều kích thước
Từ tấm nhỏ 60 × 60cm đến tấm lớn 1.2 × 2.4m, phù hợp với nhiều phương án thi công.
Nhiều kiểu đục lỗ
Có thể lựa chọn kiểu lỗ tròn thưa hoặc lỗ tròn dày tùy thiết kế.
Có thể kết hợp nhiều vật liệu
Gỗ tiêu âm có thể phối hợp với bông khoáng, bông thủy tinh hoặc vật liệu tiêu âm khác để tạo thành hệ thống xử lý âm học hoàn chỉnh.
Hạn chế cần biết
Gỗ tiêu âm đục lỗ không nên được xem là vật liệu cách âm tuyệt đối.
Chức năng chính của sản phẩm là hỗ trợ tiêu âm và kiểm soát âm thanh trong phòng.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:
- Kiểu lỗ.
- Mật độ lỗ.
- Độ dày tấm.
- Khoảng cách phía sau tấm.
- Vật liệu tiêu âm phía sau.
- Diện tích phủ.
- Vị trí lắp đặt.
- Đặc tính âm học của căn phòng.
Nếu mục tiêu là ngăn tiếng ồn từ phòng này sang phòng khác, cần sử dụng thêm hệ thống cách âm phù hợp như vách nhiều lớp, bông khoáng, cao su cách âm và các giải pháp chống truyền rung.
Hệ thống và cách thi công
Một hệ gỗ tiêu âm đục lỗ có thể triển khai theo cấu tạo:
Tường/trần hiện trạng
↓
Hệ khung xương
↓
Bông khoáng/bông thủy tinh hoặc vật liệu tiêu âm
↓
Khoang không khí
↓
Tấm gỗ tiêu âm đục lỗ
↓
Hoàn thiện
Bước 1: Khảo sát bề mặt
Kiểm tra tường hoặc trần, xác định kích thước và vị trí cần xử lý.
Bước 2: Lắp hệ khung
Thi công hệ khung phù hợp với vị trí lắp đặt.
Bước 3: Bố trí vật liệu tiêu âm
Đặt bông khoáng, bông thủy tinh hoặc vật liệu hấp thụ âm phía sau tấm gỗ.
Bước 4: Tạo khoảng không phía sau
Khoảng cách giữa tấm gỗ và lớp vật liệu phía sau có thể được tính toán theo mục tiêu âm học.
Bước 5: Lắp tấm gỗ
Cố định các tấm gỗ theo hệ khung, căn chỉnh mối nối và bố cục lỗ.
Bước 6: Hoàn thiện
Kiểm tra toàn bộ bề mặt, mối nối và xử lý các vị trí cần hoàn thiện thẩm mỹ.
![]() |
| Thi công gỗ tiêu âm đục lỗ tròn |
So sánh gỗ tiêu âm đục lỗ với một số vật liệu tiêu âm
| Tiêu chí | Gỗ tiêu âm đục lỗ | Tấm Polyester Fiber | Mút tiêu âm |
|---|---|---|---|
| Tiêu âm | Tốt khi thiết kế đúng hệ | Tốt | Tốt |
| Tính thẩm mỹ | Cao | Cao | Trung bình |
| Phong cách | Tự nhiên, sang trọng | Hiện đại | Studio |
| Độ bền bề mặt | Cao | Tốt | Tùy loại |
| Vách/trần | Có | Có | Có |
| Tính trang trí | Rất tốt | Tốt | Thấp hơn |
| Kết hợp vật liệu phía sau | Rất phù hợp | Có | Có |
Giá gỗ tiêu âm đục lỗ
Giá sản phẩm phụ thuộc vào:
- Độ dày 9mm, 12mm, 15mm hoặc 17mm.
- Kích thước tấm.
- Kiểu lỗ thưa hoặc lỗ dày.
- Loại bề mặt gỗ.
- Số lượng đặt hàng.
- Yêu cầu gia công.
- Hệ khung và vật liệu tiêu âm phía sau nếu thi công trọn hệ.
Vì vậy, để báo giá chính xác, nên xác định trước kích thước + độ dày + kiểu lỗ + số lượng.
Đóng gói
Tấm gỗ được đóng gói để hạn chế trầy xước và va đập trong quá trình vận chuyển.
Đối với tấm kích thước lớn 1.2 × 2.4m, cần chú ý điều kiện vận chuyển, lối đưa vật liệu vào công trình và vị trí tập kết trước khi thi công.
Kinh nghiệm ứng dụng thực tế
Đối với phòng họp hoặc văn phòng có nhiều bề mặt cứng, không nhất thiết phải phủ gỗ tiêu âm lên toàn bộ diện tích.
Có thể xác định những vị trí phản xạ âm chính như:
- Vách đối diện nhau.
- Khu vực phía trước người nói.
- Trần.
- Các mảng tường lớn.
- Khu vực gần hệ thống âm thanh.
Sau đó bố trí gỗ tiêu âm kết hợp vật liệu hấp thụ phía sau để tạo hiệu quả xử lý phù hợp nhưng vẫn đảm bảo tính thẩm mỹ.
Hướng dẫn chọn gỗ tiêu âm
Chọn theo độ dày
9mm: phù hợp với những thiết kế cần tấm mỏng và nhẹ.
12mm: lựa chọn phổ biến cho nhiều nhu cầu nội thất.
15mm: phù hợp khi cần tấm có độ dày lớn hơn.
17mm: thích hợp cho những thiết kế yêu cầu kết cấu và cảm giác bề mặt chắc chắn hơn.
Chọn theo kiểu lỗ
Lỗ thưa: ưu tiên khi muốn bề mặt gỗ có cảm giác kín và nhẹ nhàng.
Lỗ dày: phù hợp với thiết kế cần mật độ lỗ cao và hiệu ứng tiêu âm theo cấu tạo hệ thống.
Chọn theo kích thước
60 × 60cm: thuận tiện cho các mảng nhỏ, tạo bố cục module.
1.2 × 2.4m: phù hợp cho các mảng vách/trần lớn, giúp giảm số lượng mối nối.
![]() |
| Hướng dẫn chọn gỗ tiêu âm đục lỗ tròn |
Câu hỏi và trả lời
Gỗ tiêu âm đục lỗ có cách âm không?
Gỗ tiêu âm đục lỗ chủ yếu phục vụ tiêu âm và kiểm soát âm thanh trong phòng. Nếu cần ngăn tiếng ồn truyền qua tường, cần kết hợp hệ thống cách âm chuyên dụng.
Gỗ tiêu âm có cần bông khoáng phía sau không?
Để tạo hệ tiêu âm hiệu quả, thường nên kết hợp tấm gỗ với khoang không khí và vật liệu hấp thụ âm phía sau. Cấu tạo cụ thể cần lựa chọn theo mục tiêu xử lý.
Gỗ tiêu âm có những độ dày nào?
Hiện có các lựa chọn 9mm, 12mm, 15mm và 17mm.
Có những kích thước nào?
Các kích thước phổ biến gồm 60 × 60cm và 1.2 × 2.4m.
Có kiểu lỗ nào?
Sản phẩm có thể lựa chọn lỗ tròn thưa và lỗ tròn dày.
Có thể dùng làm trần không?
Có. Gỗ tiêu âm đục lỗ có thể được sử dụng cho cả vách và trần, với điều kiện hệ khung và phương án cố định được thiết kế phù hợp.
Đặt gỗ tiêu âm đục lỗ tại Nội Thất DHG
Bạn đang cần gỗ tiêu âm đục lỗ cho phòng họp, văn phòng, hội trường, phòng thu, studio hay nhà hàng?
Nội Thất DHG cung cấp nhiều lựa chọn:
9mm | 12mm | 15mm | 17mm
60 × 60cm | 1.2 × 2.4m
Lỗ tròn thưa | Lỗ tròn dày
📩 Gửi kích thước công trình và nhu cầu sử dụng để được tư vấn loại gỗ và cấu tạo tiêu âm phù hợp.
Nội Thất DHG – Giải pháp cách âm, tiêu âm và vật liệu âm học.
Sản phẩm liên quan
Bình luận
Bạn đang cần gỗ tiêu âm đục lỗ cho vách hay trần? Để lại kích thước phòng và nhu cầu sử dụng, DHG sẽ tư vấn phương án bố trí phù hợp.



